griddle cake

/'gridlkeik/
Học thuật
Thân thiện
griddle cake

A cook flips a griddle cake on a hot griddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh nướng bằng vỉ: Một loại bánh dẹt, thường làm từ bột, được nướng chín trên một bề mặt nóng, phẳng gọi là vỉ nướng (griddle). Loại bánh này bao gồm các biến thể như pancake, bánh kếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, she made delicious griddle cakes with maple syrup. (Cho bữa sáng, ấy đã làm những chiếc bánh nướng vỉ ngon tuyệt với si- cây phong.)
    • My grandmother's recipe for griddle cakes is the best. (Công thức làm bánh nướng vỉ của tôi ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "griddle cake" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Mỹ truyền thống hoặc gia đình để chỉ chung các loại bánh dẹt nướng trên vỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Pancake (n): bánh kếp. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho "griddle cake".
  • Flapjack (n): bánh kếp (cách gọi khác, đặc biệtmột số vùng).
  • Hotcake (n): bánh nóng. Thường dùng trong cụm "to sell like hotcakes" (bán chạy như tôm tươi).
Từ đồng nghĩa
  • Pancake: bánh kếp.
  • Flapjack: bánh kếp (từ đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • To sell like hotcakes: bán rất chạy, bán đắt như tôm tươi.
    • The new smartphone model is selling like hotcakes. (Mẫu điện thoại thông minh mới đang bán chạy như tôm tươi.)
griddle cake

A cook flips a griddle cake on a hot griddle.

danh từ
  1. bánh nướng bằng vỉ